binocular microscope
Danh từ: Kính hiển vi hai mắt (binocular microscope) là một loại kính hiển vi quang học được thiết kế để người dùng có thể quan sát mẫu vật bằng cả hai mắt cùng lúc, thay vì chỉ một mắt như kính hiển vi đơn mắt. Điều này giúp tăng cường khả năng nhìn chi tiết và giảm mỏi mắt.
- (Kính hiển vi hai mắt thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm sinh học để mổ xẻ các sinh vật nhỏ.)
- (Giáo viên giải thích cách điều chỉnh tiêu cự trên kính hiển vi hai mắt.)
"Binocular microscope with stereoscopic vision": Kính hiển vi hai mắt có tầm nhìn lập thể, cho phép người dùng cảm nhận chiều sâu của mẫu vật.
- The stereoscopic feature of a binocular microscope is essential for precise dissection. (Tính năng lập thể của kính hiển vi hai mắt rất cần thiết cho việc mổ xẻ chính xác.)
"Binocular compound microscope": Kính hiển vi hai mắt phức hợp, kết hợp nhiều thấu kính để phóng đại cao hơn.
- A binocular compound microscope can magnify objects up to 1000 times. (Kính hiển vi hai mắt phức hợp có thể phóng đại vật thể lên đến 1000 lần.)
- Microscope (danh từ): kính hiển vi, thiết bị dùng để quan sát vật thể nhỏ.
- The microscope revealed tiny bacteria in the sample. (Kính hiển vi đã tiết lộ các vi khuẩn nhỏ trong mẫu vật.)
- Binocular (tính từ): thuộc về hai mắt, dùng cả hai mắt.
- Binocular vision helps with depth perception. (Thị giác hai mắt giúp cảm nhận chiều sâu.)
- Dual-eye microscope: kính hiển vi hai mắt (từ ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Stereomicroscope: kính hiển vi lập thể, một dạng của kính hiển vi hai mắt có khả năng tạo hình ảnh 3D.
- Adjust the binocular microscope: điều chỉnh kính hiển vi hai mắt.
- You need to adjust the binocular microscope to match your interpupillary distance. (Bạn cần điều chỉnh kính hiển vi hai mắt để phù hợp với khoảng cách đồng tử của mình.)
- Use a binocular microscope: sử dụng kính hiển vi hai mắt.
- Students learn to use a binocular microscope for detailed observation. (Học sinh học cách sử dụng kính hiển vi hai mắt để quan sát chi tiết.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "binocular microscope". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "microscope" nói chung:) - Under the microscope: dưới kính hiển vi, nghĩa bóng là bị xem xét kỹ lưỡng. - Every decision was put under the microscope by the board. (Mọi quyết định đều bị hội đồng xem xét kỹ lưỡng.)